translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "có lợi" (1件)
có lợi
play
日本語 お得、利益がある
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "có lợi" (1件)
cùng có lợi
日本語 互恵的
Quan hệ đối tác dựa trên nguyên tắc cùng có lợi sẽ bền vững hơn.
互恵的な原則に基づいたパートナーシップはより持続可能である。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "có lợi" (2件)
Nga không có lợi ích gì trong tranh chấp này.
ロシアはこの紛争に何の利益もない。
Quan hệ đối tác dựa trên nguyên tắc cùng có lợi sẽ bền vững hơn.
互恵的な原則に基づいたパートナーシップはより持続可能である。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)