menu_book
見出し語検索結果 "có lợi" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "có lợi" (1件)
cùng có lợi
日本語
フ互恵的
Quan hệ đối tác dựa trên nguyên tắc cùng có lợi sẽ bền vững hơn.
互恵的な原則に基づいたパートナーシップはより持続可能である。
format_quote
フレーズ検索結果 "có lợi" (2件)
Nga không có lợi ích gì trong tranh chấp này.
ロシアはこの紛争に何の利益もない。
Quan hệ đối tác dựa trên nguyên tắc cùng có lợi sẽ bền vững hơn.
互恵的な原則に基づいたパートナーシップはより持続可能である。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)